CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
CT
BCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CTUSDT
107,94+131,33%-1,079%-0,037%+0,14%3,29 Tr--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
101,58+123,59%-1,016%-0,005%+0,25%951,11 N--
MEW
BMEW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEWUSDT
57,38+69,81%-0,574%+0,005%-0,08%730,23 N--
XDP
BXDP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu XDPUSDT
28,77+35,00%-0,288%+0,005%-0,04%1,59 Tr--
ONE
BONE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
27,39+33,32%-0,274%+0,005%+0,03%2,93 Tr--
CP
BHợp đồng vĩnh cửu CPUSDT
GCP/USDT
18,80+22,88%+0,188%+0,005%-0,12%3,35 Tr--
ROBO
BHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
GROBO/USDT
18,36+22,33%+0,184%+0,005%+0,18%734,31 N--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
17,80+21,65%-0,178%-0,013%+0,04%845,51 N--
SLX
BHợp đồng vĩnh cửu SLXUSDT
GSLX/USDT
17,46+21,24%+0,175%+0,005%+0,00%1,82 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
16,40+19,95%-0,164%-0,004%+0,09%1,84 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
13,35+16,24%-0,134%-0,043%+0,08%17,21 Tr--
KSM
BKSM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
11,91+14,49%-0,119%-0,021%+0,11%803,39 N--
NES
BHợp đồng vĩnh cửu NESUSDT
GNES/USDT
11,63+14,15%+0,116%+0,005%+0,03%872,36 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
10,72+13,04%-0,107%+0,005%+0,02%1,21 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
9,88+12,02%-0,099%+0,005%-0,02%3,89 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
9,28+11,29%-0,093%-0,002%+0,23%1,10 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
9,13+11,11%-0,091%-0,017%+0,76%594,48 N--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,42%238,07 N--
YFI
BHợp đồng vĩnh cửu YFIUSDT
GYFI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,18%709,14 N--
CORE
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
GCORE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,16%1,94 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,26%204,74 N--
INJ
BHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
GINJ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,02%5,61 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSDT
GLTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,003%-0,07%33,48 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
8,95+10,89%+0,089%+0,010%+0,58%199,69 N--
WLD
BHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
GWLD/USDT
8,89+10,81%+0,089%-0,006%+0,09%33,95 Tr--