CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
CT
BCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CTUSDT
104,09+126,64%-1,041%-0,128%+0,57%3,99 Tr--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
101,58+123,59%-1,016%-0,025%+0,06%964,52 N--
ONE
BONE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
64,40+78,35%-0,644%+0,005%+0,00%2,98 Tr--
MEW
BMEW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEWUSDT
57,38+69,81%-0,574%+0,004%-0,17%726,52 N--
XDP
BXDP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu XDPUSDT
28,77+35,00%-0,288%+0,005%+0,04%1,86 Tr--
CP
BHợp đồng vĩnh cửu CPUSDT
GCP/USDT
18,80+22,88%+0,188%+0,005%-0,28%3,33 Tr--
ROBO
BHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
GROBO/USDT
18,00+21,90%+0,180%+0,014%+0,05%749,61 N--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
17,80+21,65%-0,178%+0,002%-0,29%883,88 N--
SLX
BHợp đồng vĩnh cửu SLXUSDT
GSLX/USDT
17,46+21,24%+0,175%+0,009%+0,02%1,85 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
16,40+19,95%-0,164%-0,011%+0,16%1,80 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
13,35+16,24%-0,134%-0,082%+0,11%17,20 Tr--
NES
BHợp đồng vĩnh cửu NESUSDT
GNES/USDT
12,22+14,86%+0,122%+0,005%-0,16%900,84 N--
KSM
BKSM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
11,91+14,49%-0,119%-0,022%+0,35%803,60 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
10,72+13,04%-0,107%-0,006%+0,19%1,26 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
10,01+12,18%-0,100%-0,001%+0,52%600,46 N--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
9,88+12,02%-0,099%-0,003%+0,14%4,37 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
9,87+12,01%-0,099%-0,050%+0,89%1,03 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,33%238,66 N--
YFI
BHợp đồng vĩnh cửu YFIUSDT
GYFI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,06%714,93 N--
CORE
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
GCORE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,22%1,93 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,15%206,15 N--
INJ
BHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
GINJ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,05%5,90 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSDT
GLTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,04%33,81 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
8,95+10,89%+0,089%+0,010%-0,04%202,54 N--
WLD
BHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
GWLD/USDT
8,89+10,81%+0,089%+0,010%-0,09%34,19 Tr--