CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
BICO
BBICO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
76,28+92,80%-0,763%-0,007%+0,09%5,14 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
66,70+81,15%-0,667%-0,038%+0,33%598,44 N--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
60,33+73,40%-0,603%+0,000%-0,16%2,79 Tr--
GRVT
BGRVT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GRVTUSDT
25,90+31,51%-0,259%+0,000%-0,12%5,96 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
25,89+31,50%-0,259%-0,073%+0,57%808,21 N--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
20,73+25,23%-0,207%-0,043%+0,31%833,57 N--
CRO
BCRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
20,11+24,47%-0,201%-0,006%+0,17%1,32 Tr--
MORPHO
BMORPHO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MORPHOUSDT
18,07+21,99%-0,181%-0,024%+0,15%1,62 Tr--
SLX
BSLX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SLXUSDT
16,44+20,01%-0,164%+0,005%+0,11%2,85 Tr--
AEON
BAEON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AEONUSDT
15,66+19,06%-0,157%-0,016%+0,13%2,03 Tr--
CORE
BCORE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
15,36+18,69%-0,154%-0,016%+0,07%1,09 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
12,17+14,81%-0,122%+0,010%-0,31%206,58 N--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
12,03+14,64%-0,120%-0,011%+0,16%1,45 Tr--
1INCH
B1INCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
11,97+14,56%-0,120%+0,010%-0,24%440,44 N--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
11,52+14,01%-0,115%-0,027%+0,41%925,52 N--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
11,32+13,77%-0,113%-0,001%-0,05%1,08 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
10,57+12,85%-0,106%-0,008%+0,22%1,26 Tr--
CHZ
BCHZ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
10,39+12,64%-0,104%+0,010%-0,20%1,85 Tr--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
9,35+11,37%-0,093%+0,010%-0,08%350,12 N--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
9,30+11,31%-0,093%-0,016%+0,23%502,90 N--
W
BW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WUSDT
9,18+11,17%-0,092%-0,007%+0,17%748,87 N--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,02%7,71 Tr--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,45%310,46 N--
ALLO
BALLO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT
8,86+10,78%-0,089%-0,007%+0,06%3,69 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
8,63+10,50%-0,086%+0,004%+0,10%290,47 N--