CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
148,44+180,61%-1,484%-0,202%+0,99%6,48 Tr--
CT
BCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CTUSDT
123,96+150,82%-1,240%+0,005%+0,00%4,98 Tr--
MEW
BMEW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEWUSDT
57,38+69,81%-0,574%+0,005%-0,03%686,06 N--
MANA
BMANA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT
45,63+55,51%-0,456%-0,388%+0,46%1,19 Tr--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
37,17+45,22%-0,372%+0,005%+0,04%898,17 N--
ROBO
BHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
GROBO/USDT
19,98+24,30%+0,200%+0,005%+0,09%711,84 N--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
17,06+20,75%-0,171%-0,038%+0,07%17,43 Tr--
CP
BHợp đồng vĩnh cửu CPUSDT
GCP/USDT
16,80+20,43%+0,168%+0,005%-0,04%3,34 Tr--
SLX
BHợp đồng vĩnh cửu SLXUSDT
GSLX/USDT
16,78+20,42%+0,168%+0,005%+0,13%1,81 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
15,92+19,37%-0,159%-0,014%+0,25%2,02 Tr--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
13,92+16,94%-0,139%-0,002%+0,06%795,77 N--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
11,75+14,30%-0,118%-0,010%-0,12%926,09 N--
NES
BHợp đồng vĩnh cửu NESUSDT
GNES/USDT
11,63+14,15%+0,116%+0,005%+0,13%871,46 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
11,51+14,00%+0,115%+0,036%+0,34%2,88 Tr--
KSM
BKSM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
11,21+13,64%-0,112%-0,004%+0,31%771,28 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
11,16+13,58%-0,112%+0,001%-0,02%1,05 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
10,78+13,12%-0,108%-0,011%+0,10%5,39 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,93+12,08%+0,099%+0,010%-0,63%257,18 N--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
9,93+12,08%-0,099%-0,121%+0,28%864,43 N--
1INCH
BHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
G1INCH/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,07%520,95 N--
CHZ
BHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
GCHZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,03%1,50 Tr--
CRV
BHợp đồng vĩnh cửu CRVUSDT
GCRV/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,01%9,73 Tr--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,06%611,52 N--
SHIB
BHợp đồng vĩnh cửu SHIBUSDT
GSHIB/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,04%8,07 Tr--
YFI
BHợp đồng vĩnh cửu YFIUSDT
GYFI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,06%741,22 N--