CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,17%1,90 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,21%2,23 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,17%2,66 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
8,88+10,80%+0,089%+0,010%-0,20%2,79 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
8,67+10,55%+0,087%+0,010%-0,20%2,26 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
8,32+10,13%+0,083%+0,010%-0,18%17,54 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
8,02+9,76%+0,080%+0,010%-0,23%1,29 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
7,62+9,27%+0,076%+0,006%-0,17%23,66 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
7,24+8,81%+0,072%+0,010%-0,18%10,23 Tr--
HYPE
BHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSD CM
GHYPE/USDT
6,49+7,90%+0,065%+0,010%-0,16%740,54 N--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
6,13+7,46%+0,061%+0,007%-0,15%169,79 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
5,87+7,14%+0,059%+0,010%-0,15%467,31 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
5,14+6,25%+0,051%+0,010%-0,19%2,38 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
4,76+5,79%+0,048%+0,010%-0,19%4,58 Tr--